TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

füllen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʏlən/ giọng máy của trình duyệt

füllen nghĩa là đổ đầy, làm đầy, rót đầy, nhồi.

Nghĩa của füllen

Động từ

  1. Đổ đầy, làm đầy, rót đầy. (biên soạn)
  2. Nhồi (nhân) (biên soạn)

Chia động từ füllen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gefülltPhân từ I: füllend

Hiện tại Präsens

  • ich fülle
  • du füllst
  • er/sie/es füllt
  • wir füllen
  • ihr füllt
  • sie/Sie füllen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich füllte
  • du fülltest
  • er/sie/es füllte
  • wir füllten
  • ihr fülltet
  • sie/Sie füllten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gefüllt
  • du hast gefüllt
  • er/sie/es hat gefüllt
  • wir haben gefüllt
  • ihr habt gefüllt
  • sie/Sie haben gefüllt

Tương lai Futur I

  • ich werde füllen
  • du wirst füllen
  • er/sie/es wird füllen
  • wir werden füllen
  • ihr werdet füllen
  • sie/Sie werden füllen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich fülle
  • du füllest
  • er/sie/es fülle
  • wir füllen
  • ihr füllet
  • sie/Sie füllen

Mệnh lệnh Imperativ

  • füll! (du)
  • füllt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của füllen

Câu ví dụ với füllen

  • Sie füllte ihre Tasche mit Äpfeln. Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406571
  • Sie füllte ihren Korb mit Äpfeln. Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #714583

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fill; to stuff

Câu hỏi thường gặp

füllen nghĩa là gì?

füllen (động từ) nghĩa là đổ đầy, làm đầy, rót đầy, nhồi.

Chia động từ füllen ở thì hiện tại thế nào?

ich fülle, du füllst, er/sie/es füllt, wir füllen, ihr füllt, sie/Sie füllen. Phân từ II: gefüllt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.