voll
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɔl/ giọng máy của trình duyệt
voll nghĩa là đầy, no, no nê, no bụng.
Nghĩa của voll
Tính từ
- Đầy.
- No, no nê, no bụng.
So sánh của voll
| So sánh hơn | voller |
| So sánh nhất | am vollsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voll
Đồng nghĩa
Họ từ của voll
Câu ví dụ với voll
- Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #979
- Mein Herz war voller Freude. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #909
- Er weinte voll Bewunderung für ihre Aufführung. Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721043
- Warum ist das Leben so voll mit Leiden? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #553
- Die Allee ist voll von Ampeln. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317377
- Das Restaurant ist voll. Nhà hàng hết chỗ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518389
- Wiederholung ist die Mutter der vollen Fertigkeit. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8108940
- Es ist unhöflich, mit vollem Mund zu sprechen. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #750251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full; filled; full (not hungry anymore); drunk
- Phó từ fully; very; quite; really
- Hậu tố An adjective suffix in a sense of “full of”; -ful
- Tiền tố to do the action of the verb fully or thoroughly; to bring it to completion.
Câu hỏi thường gặp
voll nghĩa là gì?
voll (tính từ) nghĩa là đầy, no, no nê, no bụng.