TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

äußerst

/ˈɔʏ̯sɐst/ giọng máy của trình duyệt

äußerst nghĩa là vô cùng, tột bậc.

Cũng là một dạng biến đổi của äußern — Biểu hiện.

Nghĩa của äußerst

Phó từ

  1. Vô cùng, tột bậc, tột bực, tột cùng, hết sức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với äußerst

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với äußerst

  • Es war äußerst heiß, also zog ich meinen Mantel aus. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1211673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ utmostly, extremely; as the last and least favoured possibility

Câu hỏi thường gặp

äußerst nghĩa là gì?

äußerst (phó từ) nghĩa là vô cùng, tột bậc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.