äußerst
äußerst nghĩa là vô cùng, tột bậc.
Cũng là một dạng biến đổi của äußern — Biểu hiện.
Nghĩa của äußerst
Phó từ
- Vô cùng, tột bậc, tột bực, tột cùng, hết sức.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với äußerst
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với äußerst
- Es war äußerst heiß, also zog ich meinen Mantel aus. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1211673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ utmostly, extremely; as the last and least favoured possibility
Câu hỏi thường gặp
äußerst nghĩa là gì?
äußerst (phó từ) nghĩa là vô cùng, tột bậc.