echt
echt nghĩa là chân chính, thật, phải, thật sao.
Nghĩa của echt
Tính từ
- Chân chính.
- Thật, phải.
- Đích thực.
- Thông tục Thiệt, thực.
- Thông tục Thật sự, thiệt sự, thực sự.
Phó từ
- Thông tục Thật sao, vậy à, thế à.
So sánh của echt
| So sánh hơn | echter |
| So sánh nhất | am echtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với echt
Đồng nghĩa
Họ từ của echt
Cụm từ, thành ngữ với echt
- in echt — Trực diện, trực tiếp.
Câu ví dụ với echt
- Sie ist ein echt heißer Feger. Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10053547
- Der Weltraum ist nicht echt. không gian không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11937857
- Sie ist echt süß. Cô ấy thực sự dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451178
- Mathe ist echt schwer! Toán học rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12574561
- Es ist kein echtes Geld. Nó không phải tiền thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609080
- Ist das ein echter Diamant? Cái đó có phải là kim cương thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6478769
- Ist das echtes Blut? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5290819
- Echt jetzt? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8800367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ authentic, genuine, true; real; factual; proper
- Phó từ really; indeed
- Thán từ expresses disbelief or shock at new information
Câu hỏi thường gặp
echt nghĩa là gì?
echt (tính từ, phó từ) nghĩa là chân chính, thật, phải, thật sao.