tatsächlich
tatsächlich nghĩa là thật, thật sự, thực tế.
Nghĩa của tatsächlich
Tính từ
- Thật, thật sự, thực tế, có thật.
Phó từ
- Thực ra, thật ra, thực sự là.
- Thật sao, vậy à, thế à.
Câu ví dụ với tatsächlich
- Es fiel Tom schwer zu glauben, dass Maria tatsächlich mit ihm würde ausgehen wollen. Tom gặp khó khăn với việc tin rằng Mary thực sự muốn đi chơi với anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5805807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ actual, real, factual
- Phó từ actually, really, indeed
- Thán từ really?, indeed?
Câu hỏi thường gặp
tatsächlich nghĩa là gì?
tatsächlich (tính từ, phó từ) nghĩa là thật, thật sự, thực tế.