TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

tatsächlich

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/taːtˈzɛçlɪç/ giọng máy của trình duyệt

tatsächlich nghĩa là thật, thật sự, thực tế.

Nghĩa của tatsächlich

Tính từ

  1. Thật, thật sự, thực tế, có thật.

Phó từ

  1. Thực ra, thật ra, thực sự là.
  2. Thật sao, vậy à, thế à.

Câu ví dụ với tatsächlich

  • Es fiel Tom schwer zu glauben, dass Maria tatsächlich mit ihm würde ausgehen wollen. Tom gặp khó khăn với việc tin rằng Mary thực sự muốn đi chơi với anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5805807

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ actual, real, factual
  • Phó từ actually, really, indeed
  • Thán từ really?, indeed?

Câu hỏi thường gặp

tatsächlich nghĩa là gì?

tatsächlich (tính từ, phó từ) nghĩa là thật, thật sự, thực tế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.