TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Tattoo

danh từ giống đực hoặc trung
/taˈtuː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tattoos · sinh cách: des Tattoos

der/das Tattoo nghĩa là xăm.

Nghĩa của Tattoo

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Xăm.

Biến cách của Tattoo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Tattoodie Tattoos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tattoosder Tattoos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tattooden Tattoos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Tattoodie Tattoos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tattoo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tattoo; tattoo (drum or bugle signal ordering soldiers to return to their quarters); tattoo (military display or pageant)

Câu hỏi thường gặp

Tattoo nghĩa là gì?

Tattoo (danh từ) nghĩa là xăm.

Tattoo là der, die hay das?

Tattoo là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Tattoo); số nhiều: die Tattoos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.