der Tau
số nhiều: die Taue · sinh cách: des Taues
der Tau nghĩa là sương, dây.
Nghĩa của Tau
Danh từ · giống đực
- Sương.
- Dây.
Biến cách của Tau (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tau |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Taues |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tau |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tau |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dew; strong rope; tau (greek letter); Tao people
Câu hỏi thường gặp
Tau nghĩa là gì?
Tau (danh từ) nghĩa là sương, dây.
Tau là der, die hay das?
Tau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tau); số nhiều: die Taue.