TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tau

danh từ giống đực
/taʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taue · sinh cách: des Taues

der Tau nghĩa là sương, dây.

Nghĩa của Tau

Danh từ · giống đực

  1. Sương.
  2. Dây.

Biến cách của Tau (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tau
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taues
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tau
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tau

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dew; strong rope; tau (greek letter); Tao people

Câu hỏi thường gặp

Tau nghĩa là gì?

Tau (danh từ) nghĩa là sương, dây.

Tau là der, die hay das?

Tau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tau); số nhiều: die Taue.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.