die Tatsache
số nhiều: die Tatsachen · sinh cách: der Tatsache
die Tatsache nghĩa là sự thật, sự việc.
Nghĩa của Tatsache
Danh từ · giống cái
- Sự thật.
- Sự việc.
Biến cách của Tatsache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tatsache | die Tatsachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tatsache | der Tatsachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tatsache | den Tatsachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tatsache | die Tatsachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tatsache
- Es ist eine Tatsache, dass er der beste Spieler der Welt ist. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857707
- Bleib mal auf dem Boden der Tatsachen! Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3033265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fact (a true observation)
- Thán từ truly, that is the case, it's true
Câu hỏi thường gặp
Tatsache nghĩa là gì?
Tatsache (danh từ) nghĩa là sự thật, sự việc.
Tatsache là der, die hay das?
Tatsache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tatsache); số nhiều: die Tatsachen.