die Tat
số nhiều: die Taten · sinh cách: der Tat
die Tat nghĩa là hành vi.
Cũng là một dạng biến đổi của tun — Làm.
Nghĩa của Tat
Danh từ · giống cái
- Hành vi.
Biến cách của Tat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tat | die Taten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tat | der Taten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tat | den Taten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tat | die Taten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tat
- Die Tat wirkt mächtiger als das Wort. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579181
- Taten sagen mehr als Worte. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412429
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deed; act, action; crime, offense
Câu hỏi thường gặp
Tat nghĩa là gì?
Tat (danh từ) nghĩa là hành vi.
Tat là der, die hay das?
Tat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tat); số nhiều: die Taten.