die Taste
số nhiều: die Tasten · sinh cách: der Taste
die Taste nghĩa là phím, nút bấm, nút.
Nghĩa của Taste
Danh từ · giống cái
- Phím.
- Nút bấm, nút.
Biến cách của Taste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Taste | die Tasten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Taste | der Tasten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Taste | den Tasten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Taste | die Tasten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Taste
- Wo ist denn diese „beliebige Taste“? Phím "any" nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552244
- Drücken Sie die Taste. Hãy ấn nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10733628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key, button (on a piano, keyboard, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Taste nghĩa là gì?
Taste (danh từ) nghĩa là phím, nút bấm, nút.
Taste là der, die hay das?
Taste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taste); số nhiều: die Tasten.