die Tastatur
số nhiều: die Tastaturen · sinh cách: der Tastatur
die Tastatur nghĩa là bàn phím.
Nghĩa của Tastatur
Danh từ · giống cái
- Bàn phím.
Biến cách của Tastatur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tastatur | die Tastaturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tastatur | der Tastaturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tastatur | den Tastaturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tastatur | die Tastaturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyboard (on a computer, typewriter, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Tastatur nghĩa là gì?
Tastatur (danh từ) nghĩa là bàn phím.
Tastatur là der, die hay das?
Tastatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tastatur); số nhiều: die Tastaturen.