TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tastatur

danh từ giống cái
/tas.taˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tastaturen · sinh cách: der Tastatur

die Tastatur nghĩa là bàn phím.

Nghĩa của Tastatur

Danh từ · giống cái

  1. Bàn phím.

Biến cách của Tastatur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tastaturdie Tastaturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tastaturder Tastaturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tastaturden Tastaturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tastaturdie Tastaturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyboard (on a computer, typewriter, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Tastatur nghĩa là gì?

Tastatur (danh từ) nghĩa là bàn phím.

Tastatur là der, die hay das?

Tastatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tastatur); số nhiều: die Tastaturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.