wirklich
wirklich nghĩa là thật, thiệt, thật sự, rất.
Nghĩa của wirklich
Tính từ
- Thật, thiệt, thực.
Phó từ
- Thật sự.
- Rất.
- Thế à, thật sao, vậy à.
- Thực ra, thật ra, thực sự là.
So sánh của wirklich
| So sánh hơn | wirklicher |
| So sánh nhất | am wirklichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wirklich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với wirklich
- Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?Tatoeba #535979
- Ich habe wirklich das Bedürfnis, jemanden zu schlagen. Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.Tatoeba #485
- Sie ist wirklich intelligent, oder? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #675
- Deutsch ist wirklich schwer. Tiếng Đức khó quá.Tatoeba #10039695
- Glaubst du wirklich, dass Tom unverheiratet ist? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7352205
- Glaubt ihr wirklich, dass Tom unverheiratet ist? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7352206
- Glauben Sie wirklich, dass Tom unverheiratet ist? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7352208
- Ich muss mich wirklich bei dir entschuldigen. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8834311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ real
- Phó từ really, actually
Câu hỏi thường gặp
wirklich nghĩa là gì?
wirklich (tính từ, phó từ) nghĩa là thật, thiệt, thật sự, rất.