TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wirken

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪrkən/ giọng máy của trình duyệt

wirken nghĩa là có tác dụng, công hiệu, có vẻ, trông.

Nghĩa của wirken

Động từ

  1. Có tác dụng, công hiệu. (biên soạn)
  2. Có vẻ, trông (müde wirken — trông mệt mỏi) (biên soạn)

Chia động từ wirken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gewirktPhân từ I: wirkend

Hiện tại Präsens

  • ich wirke
  • du wirkst
  • er/sie/es wirkt
  • wir wirken
  • ihr wirkt
  • sie/Sie wirken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich wirkte
  • du wirktest
  • er/sie/es wirkte
  • wir wirkten
  • ihr wirktet
  • sie/Sie wirkten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gewirkt
  • du hast gewirkt
  • er/sie/es hat gewirkt
  • wir haben gewirkt
  • ihr habt gewirkt
  • sie/Sie haben gewirkt

Tương lai Futur I

  • ich werde wirken
  • du wirst wirken
  • er/sie/es wird wirken
  • wir werden wirken
  • ihr werdet wirken
  • sie/Sie werden wirken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich wirke
  • du wirkest
  • er/sie/es wirke
  • wir wirken
  • ihr wirket
  • sie/Sie wirken

Mệnh lệnh Imperativ

  • wirk! (du)
  • wirkt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của wirken

Câu ví dụ với wirken

  • Die Tat wirkt mächtiger als das Wort. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579181
  • Mein Fuß wirkt neben deinem klein. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1830333
  • Dieses Medikament wirkt nur bei Männern. Thuốc này chỉ có tác dụng với nam giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11195328
  • Tom hat zufrieden gewirkt. Tom trông có vẻ hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13650288
  • Tom wirkte arrogant. Tom trông có vẻ kiêu căng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8567086
  • Tom wirkte zufrieden. Tom trông có vẻ hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13650287
  • Kaffee wirkt bei mir nicht. Ich bin immer noch müde, wenn ich ihn getrunken habe. Cà phê không ăn thua. Tôi vẫn thấy mệt mỏi sau khi uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725427
  • Kaffee wirkt bei mir nicht. Ich bin immer noch müde, wenn ich welchen getrunken habe. Cà phê không ăn thua. Tôi vẫn thấy mệt mỏi sau khi uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to function, to be effective, to work; to appear, to seem; to have an effect; to perform (some action), to achieve (some effect), to work (cause to happen), to cast (a spell); to work or be active in a certain field or industry; to work; to take effect, to be effective; to knit (with yarn), to brocade

Câu hỏi thường gặp

wirken nghĩa là gì?

wirken (động từ) nghĩa là có tác dụng, công hiệu, có vẻ, trông.

Chia động từ wirken ở thì hiện tại thế nào?

ich wirke, du wirkst, er/sie/es wirkt, wir wirken, ihr wirkt, sie/Sie wirken. Phân từ II: gewirkt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.