wirken
wirken nghĩa là có tác dụng, công hiệu, có vẻ, trông.
Nghĩa của wirken
Động từ
- Có tác dụng, công hiệu. (biên soạn)
- Có vẻ, trông (müde wirken — trông mệt mỏi) (biên soạn)
Chia động từ wirken
Hiện tại Präsens
- ich wirke
- du wirkst
- er/sie/es wirkt
- wir wirken
- ihr wirkt
- sie/Sie wirken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich wirkte
- du wirktest
- er/sie/es wirkte
- wir wirkten
- ihr wirktet
- sie/Sie wirkten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gewirkt
- du hast gewirkt
- er/sie/es hat gewirkt
- wir haben gewirkt
- ihr habt gewirkt
- sie/Sie haben gewirkt
Tương lai Futur I
- ich werde wirken
- du wirst wirken
- er/sie/es wird wirken
- wir werden wirken
- ihr werdet wirken
- sie/Sie werden wirken
Giả định I Konjunktiv I
- ich wirke
- du wirkest
- er/sie/es wirke
- wir wirken
- ihr wirket
- sie/Sie wirken
Mệnh lệnh Imperativ
- wirk! (du)
- wirkt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của wirken
Câu ví dụ với wirken
- Die Tat wirkt mächtiger als das Wort. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579181
- Mein Fuß wirkt neben deinem klein. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1830333
- Dieses Medikament wirkt nur bei Männern. Thuốc này chỉ có tác dụng với nam giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11195328
- Tom hat zufrieden gewirkt. Tom trông có vẻ hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13650288
- Tom wirkte arrogant. Tom trông có vẻ kiêu căng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8567086
- Tom wirkte zufrieden. Tom trông có vẻ hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13650287
- Kaffee wirkt bei mir nicht. Ich bin immer noch müde, wenn ich ihn getrunken habe. Cà phê không ăn thua. Tôi vẫn thấy mệt mỏi sau khi uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725427
- Kaffee wirkt bei mir nicht. Ich bin immer noch müde, wenn ich welchen getrunken habe. Cà phê không ăn thua. Tôi vẫn thấy mệt mỏi sau khi uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to function, to be effective, to work; to appear, to seem; to have an effect; to perform (some action), to achieve (some effect), to work (cause to happen), to cast (a spell); to work or be active in a certain field or industry; to work; to take effect, to be effective; to knit (with yarn), to brocade
Câu hỏi thường gặp
wirken nghĩa là gì?
wirken (động từ) nghĩa là có tác dụng, công hiệu, có vẻ, trông.
Chia động từ wirken ở thì hiện tại thế nào?
ich wirke, du wirkst, er/sie/es wirkt, wir wirken, ihr wirkt, sie/Sie wirken. Phân từ II: gewirkt.