die Wirkung
số nhiều: die Wirkungen · sinh cách: der Wirkung
die Wirkung nghĩa là hiệu ứng.
Nghĩa của Wirkung
Danh từ · giống cái
- Hiệu ứng.
Biến cách của Wirkung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wirkung | die Wirkungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wirkung | der Wirkungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wirkung | den Wirkungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wirkung | die Wirkungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Wirkung
Câu ví dụ với Wirkung
- Das neue Medikament zeigte eine sofortige Wirkung. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2511508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effect; action; appeal, impression
Câu hỏi thường gặp
Wirkung nghĩa là gì?
Wirkung (danh từ) nghĩa là hiệu ứng.
Wirkung là der, die hay das?
Wirkung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wirkung); số nhiều: die Wirkungen.