TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wirt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wirte · sinh cách: des Wirtes

der Wirt nghĩa là chủ quán trọ, chủ nhà.

Nghĩa của Wirt

Danh từ · giống đực

  1. Chủ quán trọ.
  2. Chủ nhà.
  3. Vật chủ.

Biến cách của Wirt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wirtdie Wirte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wirtesder Wirte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wirtden Wirten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wirtdie Wirte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wirt

Đồng nghĩa

Họ từ của Wirt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pubkeeper; innkeeper; host (someone who receives a guest); host (organism infested with a parasite); agent; caretaker; someone responsible or knowledgeable

Câu hỏi thường gặp

Wirt nghĩa là gì?

Wirt (danh từ) nghĩa là chủ quán trọ, chủ nhà.

Wirt là der, die hay das?

Wirt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wirt); số nhiều: die Wirte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.