TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Volkswirt

danh từ giống đực
/ˈfɔlk͡svɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volkswirte · sinh cách: des Volkswirts

der Volkswirt nghĩa là nhà kinh tế học.

Nghĩa của Volkswirt

Danh từ · giống đực

  1. Nhà kinh tế học.

Biến cách của Volkswirt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Volkswirtdie Volkswirte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Volkswirtsder Volkswirte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Volkswirtden Volkswirten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Volkswirtdie Volkswirte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economist (an expert who studies the relationship between a society's resources and its production or output, specifically on a macro level)

Câu hỏi thường gặp

Volkswirt nghĩa là gì?

Volkswirt (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế học.

Volkswirt là der, die hay das?

Volkswirt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Volkswirt); số nhiều: die Volkswirte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.