der Volkswirt
số nhiều: die Volkswirte · sinh cách: des Volkswirts
der Volkswirt nghĩa là nhà kinh tế học.
Nghĩa của Volkswirt
Danh từ · giống đực
- Nhà kinh tế học.
Biến cách của Volkswirt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Volkswirt | die Volkswirte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Volkswirts | der Volkswirte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Volkswirt | den Volkswirten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Volkswirt | die Volkswirte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economist (an expert who studies the relationship between a society's resources and its production or output, specifically on a macro level)
Câu hỏi thường gặp
Volkswirt nghĩa là gì?
Volkswirt (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế học.
Volkswirt là der, die hay das?
Volkswirt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Volkswirt); số nhiều: die Volkswirte.