der Gastgeber
danh từ giống đực
/ˈɡastˌɡeːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gastgebers
der Gastgeber nghĩa là chủ nhà.
Nghĩa của Gastgeber
Danh từ · giống đực
- Chủ nhà.
Biến cách của Gastgeber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gastgeber | die Gastgeber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gastgebers | der Gastgeber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gastgeber | den Gastgebern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gastgeber | die Gastgeber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host (a person who allows a guest, particularly into the host's home)
Câu hỏi thường gặp
Gastgeber nghĩa là gì?
Gastgeber (danh từ) nghĩa là chủ nhà.
Gastgeber là der, die hay das?
Gastgeber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gastgeber).