gastfreundlich
gastfreundlich nghĩa là hiếu khách, lịch thiệp.
Nghĩa của gastfreundlich
Tính từ
- Hiếu khách, lịch thiệp.
So sánh của gastfreundlich
| So sánh hơn | gastfreundlicher |
| So sánh nhất | am gastfreundlichsten |
Câu ví dụ với gastfreundlich
- Die Einheimischen sind sehr gastfreundlich. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hospitable
Câu hỏi thường gặp
gastfreundlich nghĩa là gì?
gastfreundlich (tính từ) nghĩa là hiếu khách, lịch thiệp.