TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gastfreundlich

giọng máy của trình duyệt

gastfreundlich nghĩa là hiếu khách, lịch thiệp.

Nghĩa của gastfreundlich

Tính từ

  1. Hiếu khách, lịch thiệp.

So sánh của gastfreundlich

So sánh hơngastfreundlicher
So sánh nhấtam gastfreundlichsten

Câu ví dụ với gastfreundlich

  • Die Einheimischen sind sehr gastfreundlich. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hospitable

Câu hỏi thường gặp

gastfreundlich nghĩa là gì?

gastfreundlich (tính từ) nghĩa là hiếu khách, lịch thiệp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.