TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Landwirt

danh từ giống đực
/ˈlantˌvɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landwirte · sinh cách: des Landwirtes

der Landwirt nghĩa là nông dân.

Nghĩa của Landwirt

Danh từ · giống đực

  1. Nông dân.

Biến cách của Landwirt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Landwirtdie Landwirte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Landwirtesder Landwirte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Landwirtden Landwirten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Landwirtdie Landwirte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Landwirt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer, agriculturist (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Landwirt nghĩa là gì?

Landwirt (danh từ) nghĩa là nông dân.

Landwirt là der, die hay das?

Landwirt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Landwirt); số nhiều: die Landwirte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.