TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Landwirtschaft

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈlantvɪʁtʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landwirtschaften · sinh cách: der Landwirtschaft

die Landwirtschaft nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của Landwirtschaft

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp.

Biến cách của Landwirtschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Landwirtschaftdie Landwirtschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Landwirtschaftder Landwirtschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Landwirtschaftden Landwirtschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Landwirtschaftdie Landwirtschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agriculture

Câu hỏi thường gặp

Landwirtschaft nghĩa là gì?

Landwirtschaft (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.

Landwirtschaft là der, die hay das?

Landwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landwirtschaft); số nhiều: die Landwirtschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.