lang
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/laŋ(k)/ giọng máy của trình duyệt
lang nghĩa là dài, lâu.
Nghĩa của lang
Tính từ
- Dài.
- Lâu.
- Cao.
So sánh của lang
| So sánh hơn | länger |
| So sánh nhất | am längsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lang
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của lang
Câu ví dụ với lang
- Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder? Đêm cũng dài quá ha?Tatoeba #363
- Das Leben ist nicht lang, es ist breit! Cuộc đời không dài nhưng rộng!Tatoeba #984
- Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?Tatoeba #389
- Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.Tatoeba #908
- Ich habe so viel Arbeit, dass ich eine Stunde länger bleibe. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.Tatoeba #562
- Sie hat die ganze Nacht lang geweint. Cô ấy đã khóc cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605657
- Die Mauer ist etwa dreißig Meter lang. Bức tường đó dài 30 yard. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422553
- Manchmal bleibe ich drei Stunden lang in Tatoeba. Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ long; lengthy (in space or time); tall; many (indicating the length of the time in total)
- Phó từ long, sprawled, stretched (physically)
- Giới từ for (temporal)
Câu hỏi thường gặp
lang nghĩa là gì?
lang (tính từ) nghĩa là dài, lâu.