TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kurz

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kʊʁt͡s/ giọng máy của trình duyệt

kurz nghĩa là ngắn.

Nghĩa của kurz

Tính từ

  1. Ngắn.

So sánh của kurz

So sánh hơnkürzer
So sánh nhấtam kürzesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kurz

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của kurz

Câu ví dụ với kurz

  • Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.Tatoeba #908
  • Dieses Gebäude steht kurz vor der Fertigstellung. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459307
  • Der Film steht kurz davor, zu beginnen. Bộ phim sắp bắt đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939662
  • Sie war kurz vor dem Ertrinken. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #455651
  • Tom wachte kurz vor Mittag auf. Tom đã thức dậy trước buổi trưa một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3345663
  • Ein neues Schuljahr steht kurz bevor. Một năm học mới lại sắp bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9869264
  • Hältst du mal kurz die Klappe? Mày im mồm một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11213986
  • Das Leben ist zu kurz. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3014314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ short, quick, brief; short; short, concise, succinct (of words or writing); near (being the closest to the shooting position, especially of the goal)
  • Phó từ briefly (for a short extent); just, shortly (a short time or way removed from a reference point); in short (summarized succinctly)

Câu hỏi thường gặp

kurz nghĩa là gì?

kurz (tính từ) nghĩa là ngắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.