die Kurve
số nhiều: die Kurven · sinh cách: der Kurve
die Kurve nghĩa là khúc quanh, đường cong.
Nghĩa của Kurve
Danh từ · giống cái
- Khúc quanh.
- Đường cong.
Biến cách của Kurve (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kurve | die Kurven |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kurve | der Kurven |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kurve | den Kurven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kurve | die Kurven |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bend (curve); curve; curve (attractive shape of a woman's body)
Câu hỏi thường gặp
Kurve nghĩa là gì?
Kurve (danh từ) nghĩa là khúc quanh, đường cong.
Kurve là der, die hay das?
Kurve là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurve); số nhiều: die Kurven.