TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kurve

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʊʁvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurven · sinh cách: der Kurve

die Kurve nghĩa là khúc quanh, đường cong.

Nghĩa của Kurve

Danh từ · giống cái

  1. Khúc quanh.
  2. Đường cong.

Biến cách của Kurve (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kurvedie Kurven
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kurveder Kurven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kurveden Kurven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kurvedie Kurven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bend (curve); curve; curve (attractive shape of a woman's body)

Câu hỏi thường gặp

Kurve nghĩa là gì?

Kurve (danh từ) nghĩa là khúc quanh, đường cong.

Kurve là der, die hay das?

Kurve là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurve); số nhiều: die Kurven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.