TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kurs

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[kʊʁs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurse · sinh cách: des Kurses

der Kurs nghĩa là khoá học, phương hướng, hướng.

Nghĩa của Kurs

Danh từ · giống đực

  1. Khoá học.
  2. Phương hướng, hướng.

Biến cách của Kurs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kursdie Kurse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kursesder Kurse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kursden Kursen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kursdie Kurse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kurs

Câu ví dụ với Kurs

  • Haben Sie einen Kurs für Anfänger? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886505
  • Er hat den Kurs mit einem „gut“ bestanden. Anh ấy đã vượt qua lớp đó với một điểm B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12116313

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ course (direction); course (learning program), class; exchange rate, market price

Câu hỏi thường gặp

Kurs nghĩa là gì?

Kurs (danh từ) nghĩa là khoá học, phương hướng, hướng.

Kurs là der, die hay das?

Kurs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurs); số nhiều: die Kurse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.