der Kurs
số nhiều: die Kurse · sinh cách: des Kurses
der Kurs nghĩa là khoá học, phương hướng, hướng.
Nghĩa của Kurs
Danh từ · giống đực
- Khoá học.
- Phương hướng, hướng.
Biến cách của Kurs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kurs | die Kurse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kurses | der Kurse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kurs | den Kursen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kurs | die Kurse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kurs
Câu ví dụ với Kurs
- Haben Sie einen Kurs für Anfänger? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886505
- Er hat den Kurs mit einem „gut“ bestanden. Anh ấy đã vượt qua lớp đó với một điểm B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12116313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course (direction); course (learning program), class; exchange rate, market price
Câu hỏi thường gặp
Kurs nghĩa là gì?
Kurs (danh từ) nghĩa là khoá học, phương hướng, hướng.
Kurs là der, die hay das?
Kurs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurs); số nhiều: die Kurse.