die Kurkuma
số nhiều: die Kurkumen · sinh cách: der Kurkuma
die Kurkuma nghĩa là nghệ, củ nghệ.
Nghĩa của Kurkuma
Danh từ · giống cái
- Nghệ.
- Củ nghệ.
Biến cách của Kurkuma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kurkuma | die Kurkumen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kurkuma | der Kurkumen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kurkuma | den Kurkumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kurkuma | die Kurkumen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turmeric (plant, spice)
Câu hỏi thường gặp
Kurkuma nghĩa là gì?
Kurkuma (danh từ) nghĩa là nghệ, củ nghệ.
Kurkuma là der, die hay das?
Kurkuma là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurkuma); số nhiều: die Kurkumen.