TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kurkuma

danh từ giống cái
[ˈkʊʁkuma] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurkumen · sinh cách: der Kurkuma

die Kurkuma nghĩa là nghệ, củ nghệ.

Nghĩa của Kurkuma

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ.
  2. Củ nghệ.

Biến cách của Kurkuma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kurkumadie Kurkumen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kurkumader Kurkumen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kurkumaden Kurkumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kurkumadie Kurkumen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turmeric (plant, spice)

Câu hỏi thường gặp

Kurkuma nghĩa là gì?

Kurkuma (danh từ) nghĩa là nghệ, củ nghệ.

Kurkuma là der, die hay das?

Kurkuma là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurkuma); số nhiều: die Kurkumen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.