TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kurzschluss

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurzschlüsse · sinh cách: des Kurzschlusses

der Kurzschluss nghĩa là đoản mạch.

Nghĩa của Kurzschluss

Danh từ · giống đực

  1. Đoản mạch.

Biến cách của Kurzschluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kurzschlussdie Kurzschlüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kurzschlussesder Kurzschlüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kurzschlussden Kurzschlüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kurzschlussdie Kurzschlüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short circuit (an unintentional connection of low resistance or impedance in a circuit); false conclusion

Câu hỏi thường gặp

Kurzschluss nghĩa là gì?

Kurzschluss (danh từ) nghĩa là đoản mạch.

Kurzschluss là der, die hay das?

Kurzschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurzschluss); số nhiều: die Kurzschlüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.