der Kurzschluss
số nhiều: die Kurzschlüsse · sinh cách: des Kurzschlusses
der Kurzschluss nghĩa là đoản mạch.
Nghĩa của Kurzschluss
Danh từ · giống đực
- Đoản mạch.
Biến cách của Kurzschluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kurzschluss | die Kurzschlüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kurzschlusses | der Kurzschlüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kurzschluss | den Kurzschlüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kurzschluss | die Kurzschlüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ short circuit (an unintentional connection of low resistance or impedance in a circuit); false conclusion
Câu hỏi thường gặp
Kurzschluss nghĩa là gì?
Kurzschluss (danh từ) nghĩa là đoản mạch.
Kurzschluss là der, die hay das?
Kurzschluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurzschluss); số nhiều: die Kurzschlüsse.