TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

klein

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/klaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

klein nghĩa là nhỏ, bé, thấp.

Nghĩa của klein

Tính từ

  1. Nhỏ, bé, thấp.
    • eine kleine Stadtmột thành phố nhỏ
  2. Nhỏ, thấp, hạ, ít (giá cả, số).
    • Ich habe kein kleines GeldTôi không có tiền lẻ.
    • Wir sind eine kleine FamilieChúng tôi là gia đình nhỏ.
  3. Ngắn ngủi, không lâu (chuyến du ngoạn, khoảnh khắc).
    • Jetzt machen wir eine kleine PauseBây giờ chúng ta nghỉ giải lao ngắn (một chút).
  4. Trẻ, ít tuổi.
  5. Không quan trọng, đơn giản, thấp, khiêm tốn.
    • Er ist nur ein kleiner BeamterAnh ấy chỉ là một viên chức cấp thấp thôi.
    • Er fängt von klein anAnh ấy khởi nghiệp từ tay trắng.
  6. Rụt đầu rụt cổ, e sợ.
  7. Tầm thường, hẹp hòi, vụn vặt (điều kiện, đầu óc).

So sánh của klein

So sánh hơnkleiner
So sánh nhấtam kleinsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klein

Trái nghĩa

Họ từ của klein

Câu ví dụ với klein

  • Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #526
  • Meine Mutter ist gestorben, als ich klein war. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351680
  • Mein Fuß wirkt neben deinem klein. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1830333
  • Das Dorf, in dem ich lebe, ist sehr klein. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097746
  • Ich habe erst bei meinem Besuch in Australien gemerkt, wie klein Japan wirklich ist. Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12706851
  • Ich habe Schmerzen in meinem kleinen Zeh. Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #364987
  • Dieser Fisch hat eine Menge kleiner Gräten. Con cá này có nhiều xương nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2798362
  • Er brachte ihr ein kleines Geschenk mit. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4301885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small, little, wee (in physical size or extent); small, little, young (not grown up); insignificant (of little influence or means; of people)

Câu hỏi thường gặp

klein nghĩa là gì?

klein (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé, thấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.