TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kleinbuchstabe

danh từ giống đực
/ˈklaɪ̯nbuːxˌʃtaːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleinbuchstaben · sinh cách: des Kleinbuchstabens

der Kleinbuchstabe nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.

Nghĩa của Kleinbuchstabe

Danh từ · giống đực

  1. Chữ nhỏ, chữ thường.

Biến cách của Kleinbuchstabe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kleinbuchstabedie Kleinbuchstaben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleinbuchstabensder Kleinbuchstaben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleinbuchstabeden Kleinbuchstaben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kleinbuchstabedie Kleinbuchstaben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kleinbuchstabe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minuscule letter, lowercase letter

Câu hỏi thường gặp

Kleinbuchstabe nghĩa là gì?

Kleinbuchstabe (danh từ) nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.

Kleinbuchstabe là der, die hay das?

Kleinbuchstabe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleinbuchstabe); số nhiều: die Kleinbuchstaben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.