TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kleinigkeit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈklaɪ̯nɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleinigkeiten · sinh cách: der Kleinigkeit

die Kleinigkeit nghĩa là chuyện nhỏ, việc vặt, món nhỏ, chút quà.

Nghĩa của Kleinigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện nhỏ, việc vặt. (biên soạn)
  2. Món nhỏ, chút quà. (biên soạn)

Biến cách của Kleinigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kleinigkeitdie Kleinigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kleinigkeitder Kleinigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kleinigkeitden Kleinigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kleinigkeitdie Kleinigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagatelle, trifle, little something, minor thing (insignificant, minor, or little thing)

Câu hỏi thường gặp

Kleinigkeit nghĩa là gì?

Kleinigkeit (danh từ) nghĩa là chuyện nhỏ, việc vặt, món nhỏ, chút quà.

Kleinigkeit là der, die hay das?

Kleinigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleinigkeit); số nhiều: die Kleinigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.