die Kleinigkeit
số nhiều: die Kleinigkeiten · sinh cách: der Kleinigkeit
die Kleinigkeit nghĩa là chuyện nhỏ, việc vặt, món nhỏ, chút quà.
Nghĩa của Kleinigkeit
Danh từ · giống cái
- Chuyện nhỏ, việc vặt. (biên soạn)
- Món nhỏ, chút quà. (biên soạn)
Biến cách của Kleinigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kleinigkeit | die Kleinigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kleinigkeit | der Kleinigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kleinigkeit | den Kleinigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kleinigkeit | die Kleinigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bagatelle, trifle, little something, minor thing (insignificant, minor, or little thing)
Câu hỏi thường gặp
Kleinigkeit nghĩa là gì?
Kleinigkeit (danh từ) nghĩa là chuyện nhỏ, việc vặt, món nhỏ, chút quà.
Kleinigkeit là der, die hay das?
Kleinigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleinigkeit); số nhiều: die Kleinigkeiten.