das Kleinkind
số nhiều: die Kleinkinder · sinh cách: des Kleinkindes
das Kleinkind nghĩa là bé, em bé.
Nghĩa của Kleinkind
Danh từ · giống trung
- Bé, em bé.
Biến cách của Kleinkind (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kleinkind | die Kleinkinder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kleinkindes | der Kleinkinder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kleinkind | den Kleinkindern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kleinkind | die Kleinkinder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child under six years old, pre-school-age child
Câu hỏi thường gặp
Kleinkind nghĩa là gì?
Kleinkind (danh từ) nghĩa là bé, em bé.
Kleinkind là der, die hay das?
Kleinkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kleinkind); số nhiều: die Kleinkinder.