TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

langfristig

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaŋˌfʁɪstɪç/ giọng máy của trình duyệt

langfristig nghĩa là dài hạn.

Nghĩa của langfristig

Tính từ

  1. Dài hạn.

So sánh của langfristig

So sánh hơnlangfristiger
So sánh nhấtam langfristigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ long-term

Câu hỏi thường gặp

langfristig nghĩa là gì?

langfristig (tính từ) nghĩa là dài hạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.