langfristig
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaŋˌfʁɪstɪç/ giọng máy của trình duyệt
langfristig nghĩa là dài hạn.
Nghĩa của langfristig
Tính từ
- Dài hạn.
So sánh của langfristig
| So sánh hơn | langfristiger |
| So sánh nhất | am langfristigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ long-term
Câu hỏi thường gặp
langfristig nghĩa là gì?
langfristig (tính từ) nghĩa là dài hạn.