langweilig
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaŋvaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
langweilig nghĩa là chán, nhàm chán, buồn tẻ.
Nghĩa của langweilig
Tính từ
- Chán.
- Nhàm chán, buồn tẻ.
So sánh của langweilig
| So sánh hơn | langweiliger |
| So sánh nhất | am langweiligsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với langweilig
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của langweilig
Câu ví dụ với langweilig
- Zuhause bleiben ist langweilig. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046419
- Das war wirklich langweilig. Chán dã man. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8879454
- Ich kann jeden Tag fernsehen, ohne dass es mir langweilig wird. Tớ có thể xem ti-vi cả ngày không chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7582117
- Es war langweilig. Nó chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10083868
- Wie langweilig! Chán thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2703351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boring, dull, tedious; bored
Câu hỏi thường gặp
langweilig nghĩa là gì?
langweilig (tính từ) nghĩa là chán, nhàm chán, buồn tẻ.