aufregend
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌʁeːɡn̩t/ giọng máy của trình duyệt
aufregend nghĩa là gây hứng thú, lý thú.
Nghĩa của aufregend
Tính từ
- Gây hứng thú, lý thú.
So sánh của aufregend
| So sánh hơn | aufregender |
| So sánh nhất | am aufregendsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufregend
Trái nghĩa
Câu ví dụ với aufregend
- Die Wissenschaft ist eine aufregende Sache. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exciting, captivating (evoking giddiness or thrill)
Câu hỏi thường gặp
aufregend nghĩa là gì?
aufregend (tính từ) nghĩa là gây hứng thú, lý thú.