die Aufregung
số nhiều: die Aufregungen · sinh cách: der Aufregung
die Aufregung nghĩa là sự hồi hộp, sự kích động, sự náo động.
Nghĩa của Aufregung
Danh từ · giống cái
- Sự hồi hộp, sự kích động, sự náo động. (biên soạn)
Biến cách của Aufregung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aufregung | die Aufregungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aufregung | der Aufregungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aufregung | den Aufregungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aufregung | die Aufregungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Aufregung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excitement; agitation
Câu hỏi thường gặp
Aufregung nghĩa là gì?
Aufregung (danh từ) nghĩa là sự hồi hộp, sự kích động, sự náo động.
Aufregung là der, die hay das?
Aufregung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufregung); số nhiều: die Aufregungen.