TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufregung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fʁeːɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufregungen · sinh cách: der Aufregung

die Aufregung nghĩa là sự hồi hộp, sự kích động, sự náo động.

Nghĩa của Aufregung

Danh từ · giống cái

  1. Sự hồi hộp, sự kích động, sự náo động. (biên soạn)

Biến cách của Aufregung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufregungdie Aufregungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufregungder Aufregungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufregungden Aufregungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufregungdie Aufregungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Aufregung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excitement; agitation

Câu hỏi thường gặp

Aufregung nghĩa là gì?

Aufregung (danh từ) nghĩa là sự hồi hộp, sự kích động, sự náo động.

Aufregung là der, die hay das?

Aufregung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufregung); số nhiều: die Aufregungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.