TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufrichtig

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊf.ʁɪç.tɪç/ giọng máy của trình duyệt

aufrichtig nghĩa là thành thật, thật thà, thẳng, thẳng thắn.

Nghĩa của aufrichtig

Tính từ

  1. Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
  2. Thẳng, thẳng thắn.

So sánh của aufrichtig

So sánh hơnaufrichtiger
So sánh nhấtam aufrichtigsten

Câu ví dụ với aufrichtig

  • Ich liebte sie aufrichtig. Tôi thực sự yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #694867
  • Er ist sehr aufrichtig. Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314843
  • Mein aufrichtiges Beileid! Xin chia buồn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2052904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ candid, frank, sincere, genuine, honest

Câu hỏi thường gặp

aufrichtig nghĩa là gì?

aufrichtig (tính từ) nghĩa là thành thật, thật thà, thẳng, thẳng thắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.