aufrichtig
aufrichtig nghĩa là thành thật, thật thà, thẳng, thẳng thắn.
Nghĩa của aufrichtig
Tính từ
- Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
- Thẳng, thẳng thắn.
So sánh của aufrichtig
| So sánh hơn | aufrichtiger |
| So sánh nhất | am aufrichtigsten |
Câu ví dụ với aufrichtig
- Ich liebte sie aufrichtig. Tôi thực sự yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #694867
- Er ist sehr aufrichtig. Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314843
- Mein aufrichtiges Beileid! Xin chia buồn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2052904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ candid, frank, sincere, genuine, honest
Câu hỏi thường gặp
aufrichtig nghĩa là gì?
aufrichtig (tính từ) nghĩa là thành thật, thật thà, thẳng, thẳng thắn.