aufrollen
aufrollen nghĩa là cuốn, cuộn, quấn.
Nghĩa của aufrollen
Động từ
- Cuốn, cuộn.
- Quấn.
Chia động từ aufrollen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich rolle auf…).
Hiện tại Präsens
- ich rolle auf
- du rollst auf
- er/sie/es rollt auf
- wir rollen auf
- ihr rollt auf
- sie/Sie rollen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich rollte auf
- du rolltest auf
- er/sie/es rollte auf
- wir rollten auf
- ihr rolltet auf
- sie/Sie rollten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgerollt
- du hast aufgerollt
- er/sie/es hat aufgerollt
- wir haben aufgerollt
- ihr habt aufgerollt
- sie/Sie haben aufgerollt
Tương lai Futur I
- ich werde aufrollen
- du wirst aufrollen
- er/sie/es wird aufrollen
- wir werden aufrollen
- ihr werdet aufrollen
- sie/Sie werden aufrollen
Giả định I Konjunktiv I
- ich rolle auf
- du rollest auf
- er/sie/es rolle auf
- wir rollen auf
- ihr rollet auf
- sie/Sie rollen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- roll auf! (du)
- rollt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll up; to coil; to unroll, unwind; to furl; to reel off
Câu hỏi thường gặp
aufrollen nghĩa là gì?
aufrollen (động từ) nghĩa là cuốn, cuộn, quấn.
Chia động từ aufrollen ở thì hiện tại thế nào?
ich rolle auf, du rollst auf, er/sie/es rollt auf, wir rollen auf, ihr rollt auf, sie/Sie rollen auf. Phân từ II: aufgerollt.