der Aufsatz
số nhiều: die Aufsätze · sinh cách: des Aufsatzes
der Aufsatz nghĩa là tiểu luận.
Nghĩa của Aufsatz
Danh từ · giống đực
- Tiểu luận.
Biến cách của Aufsatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufsatz | die Aufsätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufsatzes | der Aufsätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufsatz | den Aufsätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufsatz | die Aufsätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Aufsatz
Câu ví dụ với Aufsatz
- Das Thema von meinem Aufsatz ist Umweltschutz. Đề tài của bài văn của tôi là bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787239
- Du kannst deinen Aufsatz jetzt beenden. Bạn có thể kết thúc bài luận của bạn bây giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ essay; attachment, add-on (particularly a superficial one)
Câu hỏi thường gặp
Aufsatz nghĩa là gì?
Aufsatz (danh từ) nghĩa là tiểu luận.
Aufsatz là der, die hay das?
Aufsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufsatz); số nhiều: die Aufsätze.