TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Essay

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Essays · sinh cách: des Essays

der/das Essay nghĩa là tiểu luận.

Nghĩa của Essay

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Tiểu luận.

Biến cách của Essay (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Essaydie Essays
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Essaysder Essays
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Essayden Essays
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Essaydie Essays

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essay, usually on scientific, cultural or sociological subjects for publication in a newspaper or magazine

Câu hỏi thường gặp

Essay nghĩa là gì?

Essay (danh từ) nghĩa là tiểu luận.

Essay là der, die hay das?

Essay là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Essay); số nhiều: die Essays.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.