essbar
/ˈɛsbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
essbar nghĩa là ăn được.
Nghĩa của essbar
Tính từ
- Ăn được.
So sánh của essbar
| So sánh hơn | essbarer |
| So sánh nhất | am essbarsten |
Câu ví dụ với essbar
- Bist du sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916140
- Seid ihr sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916144
- Sind Sie sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916146
- Bist du dir sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916143
- Seid ihr euch sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916145
- Sind Sie sich sicher, dass das essbar ist? Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916149
- Sind Seesterne essbar? Sao biển có ăn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6916029
- Wir brauchen etwas Essbares. Chúng tôi cần một ít thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1079154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ edible (that can be eaten without harm; suitable for consumption)
Câu hỏi thường gặp
essbar nghĩa là gì?
essbar (tính từ) nghĩa là ăn được.