TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Esse

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Essen · sinh cách: der Esse

die Esse nghĩa là ống khói.

Cũng là một dạng biến đổi của essen — Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

Nghĩa của Esse

Danh từ · giống cái

  1. Ống khói.

Biến cách của Esse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Essedie Essen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Esseder Essen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Esseden Essen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Essedie Essen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Esse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Esse

  • Wasch dir vor dem Essen die Hände. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379038
  • Hast du schon einmal japanisches Essen gegessen? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923255
  • Das ist Essen, damit spielt man nicht. Cái này là đồ ăn, đừng có phá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1934388
  • Mary half ihrer Mutter das Essen vorzubereiten. Mary giúp mẹ cô ấy chuẩn bị bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4720527
  • Das übrige Essen ließ ich meinen Hund fressen. Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #537950
  • Das Essen war nicht gut, aber immerhin preiswert. Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1177106
  • Er wusch ihre schmutzigen Hände vor dem Essen. Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1896084
  • Das Essen mit Stäbchen liegt mir nicht besonders. Tôi không giỏi dùng đũa cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6976550

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney-hood over a stove; existence

Câu hỏi thường gặp

Esse nghĩa là gì?

Esse (danh từ) nghĩa là ống khói.

Esse là der, die hay das?

Esse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Esse); số nhiều: die Essen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.