TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

essen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt

essen nghĩa là ăn, ăn cơm, bữa, bữa cơm.

Cũng là một dạng biến đổi của Esse — Ống khói.

Nghĩa của essen

Động từ

  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

Danh từ · giống trung

Essen
  1. Bữa, bữa cơm.
  2. Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Danh từ riêng

Essen
  1. Ét-xen.

Chia động từ essen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gegessenPhân từ I: essend

Hiện tại Präsens

  • ich esse
  • du isst
  • er/sie/es isst
  • wir essen
  • ihr esst
  • sie/Sie essen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich aß
  • du aßest
  • er/sie/es aß
  • wir aßen
  • ihr aßt
  • sie/Sie aßen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gegessen
  • du hast gegessen
  • er/sie/es hat gegessen
  • wir haben gegessen
  • ihr habt gegessen
  • sie/Sie haben gegessen

Tương lai Futur I

  • ich werde essen
  • du wirst essen
  • er/sie/es wird essen
  • wir werden essen
  • ihr werdet essen
  • sie/Sie werden essen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich esse
  • du essest
  • er/sie/es esse
  • wir essen
  • ihr esset
  • sie/Sie essen

Mệnh lệnh Imperativ

  • iss! (du)
  • esst! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với essen

  • Ich habe es satt, Fastfood zu essen. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #921
  • Ich habe während des Essens ein Buch gelesen. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #693
  • Warum isst du kein Gemüse? Sao không ăn rau vậy?Tatoeba #568
  • Hast du schon einmal japanisches Essen gegessen? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923255
  • Ich kann alles essen, nur keine Zwiebeln. Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1231139
  • Der Junge versuchte, mit Stäbchen zu essen. Cậu bé thử ăn bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494717
  • Du darfst alles aus dem Kühlschrank essen. Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1925220
  • Heute möchte ich mal was Leichtes essen. Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4169928

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat; to eat; to dine
  • Danh từ meal; food; groceries

Câu hỏi thường gặp

essen nghĩa là gì?

essen (động từ, danh từ, danh từ riêng) nghĩa là ăn, ăn cơm, bữa, bữa cơm.

Chia động từ essen ở thì hiện tại thế nào?

ich esse, du isst, er/sie/es isst, wir essen, ihr esst, sie/Sie essen. Phân từ II: gegessen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.