der Essig
số nhiều: die Essige · sinh cách: des Essigs
der Essig nghĩa là giấm.
Nghĩa của Essig
Danh từ · giống đực
- Giấm.
Biến cách của Essig (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Essig | die Essige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Essigs | der Essige |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Essig | den Essigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Essig | die Essige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Essig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinegar; bad
Câu hỏi thường gặp
Essig nghĩa là gì?
Essig (danh từ) nghĩa là giấm.
Essig là der, die hay das?
Essig là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Essig); số nhiều: die Essige.