TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Esslöffel

danh từ giống đực
/ˈɛsˌlœfəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Esslöffels

der Esslöffel nghĩa là muỗng canh, thìa xúp.

Nghĩa của Esslöffel

Danh từ · giống đực

  1. Muỗng canh.
  2. Thìa xúp.

Biến cách của Esslöffel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Esslöffeldie Esslöffel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Esslöffelsder Esslöffel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Esslöffelden Esslöffeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Esslöffeldie Esslöffel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablespoon (spoon used for eating soup etc.)

Câu hỏi thường gặp

Esslöffel nghĩa là gì?

Esslöffel (danh từ) nghĩa là muỗng canh, thìa xúp.

Esslöffel là der, die hay das?

Esslöffel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Esslöffel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.