die Essiggurke
số nhiều: die Essiggurken · sinh cách: der Essiggurke
die Essiggurke nghĩa là dưa chua, dưa muối.
Nghĩa của Essiggurke
Danh từ · giống cái
- Dưa chua, dưa muối.
Biến cách của Essiggurke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Essiggurke | die Essiggurken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Essiggurke | der Essiggurken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Essiggurke | den Essiggurken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Essiggurke | die Essiggurken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Essiggurke
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gherkin, pickle
Câu hỏi thường gặp
Essiggurke nghĩa là gì?
Essiggurke (danh từ) nghĩa là dưa chua, dưa muối.
Essiggurke là der, die hay das?
Essiggurke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Essiggurke); số nhiều: die Essiggurken.