TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gewürzgurke

danh từ giống cái
/ɡəˈvʏʁt͡sˌɡʊʁkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gewürzgurken · sinh cách: der Gewürzgurke

die Gewürzgurke nghĩa là dưa chua, dưa muối.

Nghĩa của Gewürzgurke

Danh từ · giống cái

  1. Dưa chua, dưa muối.

Biến cách của Gewürzgurke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gewürzgurkedie Gewürzgurken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gewürzgurkeder Gewürzgurken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gewürzgurkeden Gewürzgurken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gewürzgurkedie Gewürzgurken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewürzgurke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickle, gherkin

Câu hỏi thường gặp

Gewürzgurke nghĩa là gì?

Gewürzgurke (danh từ) nghĩa là dưa chua, dưa muối.

Gewürzgurke là der, die hay das?

Gewürzgurke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gewürzgurke); số nhiều: die Gewürzgurken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.