gewöhnlich
gewöhnlich nghĩa là bình thường, thường, thông thường.
Nghĩa của gewöhnlich
Tính từ
- Bình thường.
- Thường, thông thường.
- Đời thường.
So sánh của gewöhnlich
| So sánh hơn | gewöhnlicher |
| So sánh nhất | am gewöhnlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gewöhnlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gewöhnlich
- Ich dusche gewöhnlich abends. Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #998
- Ich gehe gewöhnlich zu Fuß zur Schule. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360938
- Ich wache gewöhnlich um sechs Uhr auf. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1784434
- Frauen wollen gewöhnlich nicht mit mir reden. Phụ nữ thường không muốn nói chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2027258
- Ich stehe für gewöhnlich um acht Uhr auf. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477198
- Ich esse Reis gewöhnlich mit Stäbchen. Tôi thường ăn cơm bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1589690
- Magenschmerzen werden gewöhnlich mit Bauchschmerzen verwechselt. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2512431
- Ich trage sonntags für gewöhnlich Jeans. Tôi thường mặc quần jean vào thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4453560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ usual, normal, ordinary, everyday; vulgar, common (not befitting someone of higher class)
- Phó từ usually
Câu hỏi thường gặp
gewöhnlich nghĩa là gì?
gewöhnlich (tính từ) nghĩa là bình thường, thường, thông thường.