TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herkömmlich

giọng máy của trình duyệt

herkömmlich nghĩa là truyền thống, theo truyền thống.

Nghĩa của herkömmlich

Tính từ

  1. Truyền thống, theo truyền thống.

So sánh của herkömmlich

So sánh hơnherkömmlicher
So sánh nhấtam herkömmlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conventional, traditional

Câu hỏi thường gặp

herkömmlich nghĩa là gì?

herkömmlich (tính từ) nghĩa là truyền thống, theo truyền thống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.