herkömmlich
giọng máy của trình duyệt
herkömmlich nghĩa là truyền thống, theo truyền thống.
Nghĩa của herkömmlich
Tính từ
- Truyền thống, theo truyền thống.
So sánh của herkömmlich
| So sánh hơn | herkömmlicher |
| So sánh nhất | am herkömmlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conventional, traditional
Câu hỏi thường gặp
herkömmlich nghĩa là gì?
herkömmlich (tính từ) nghĩa là truyền thống, theo truyền thống.