die Herkunft
số nhiều: die Herkünfte · sinh cách: der Herkunft
die Herkunft nghĩa là từ nguyên.
Nghĩa của Herkunft
Danh từ · giống cái
- Từ nguyên.
Biến cách của Herkunft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herkunft | die Herkünfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herkunft | der Herkünfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herkunft | den Herkünften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herkunft | die Herkünfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herkunft
Đồng nghĩa
Họ từ của Herkunft
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ origin, source; descent (lineage or hereditary derivation); etymology (origin of a word)
Câu hỏi thường gặp
Herkunft nghĩa là gì?
Herkunft (danh từ) nghĩa là từ nguyên.
Herkunft là der, die hay das?
Herkunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herkunft); số nhiều: die Herkünfte.