TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herkunft

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈheːɐ̯kʊnft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herkünfte · sinh cách: der Herkunft

die Herkunft nghĩa là từ nguyên.

Nghĩa của Herkunft

Danh từ · giống cái

  1. Từ nguyên.

Biến cách của Herkunft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herkunftdie Herkünfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herkunftder Herkünfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herkunftden Herkünften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herkunftdie Herkünfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herkunft

Đồng nghĩa

Họ từ của Herkunft

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ origin, source; descent (lineage or hereditary derivation); etymology (origin of a word)

Câu hỏi thường gặp

Herkunft nghĩa là gì?

Herkunft (danh từ) nghĩa là từ nguyên.

Herkunft là der, die hay das?

Herkunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herkunft); số nhiều: die Herkünfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.