der Ursprung
số nhiều: die Ursprünge · sinh cách: des Ursprunges
der Ursprung nghĩa là nguồn gốc, gốc toạ độ.
Nghĩa của Ursprung
Danh từ · giống đực
- Nguồn gốc.
- Gốc toạ độ.
Biến cách của Ursprung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ursprung | die Ursprünge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ursprunges | der Ursprünge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ursprung | den Ursprüngen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ursprung | die Ursprünge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ursprung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Ursprung
- Viele englische Wörter haben lateinischen Ursprung. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340830
- Geld ist der Ursprung allen Übels. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412301
- Was ist der Ursprung des Universums? Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ origin
Câu hỏi thường gặp
Ursprung nghĩa là gì?
Ursprung (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, gốc toạ độ.
Ursprung là der, die hay das?
Ursprung là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ursprung); số nhiều: die Ursprünge.