die Ursache
số nhiều: die Ursachen · sinh cách: der Ursache
die Ursache nghĩa là nguyên nhân, lý do.
Nghĩa của Ursache
Danh từ · giống cái
- Nguyên nhân.
- Lý do.
Biến cách của Ursache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ursache | die Ursachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ursache | der Ursachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ursache | den Ursachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ursache | die Ursachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Ursache
- keine Ursache — Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.
Câu ví dụ với Ursache
- „Danke!“ – „Keine Ursache!“ "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #867
- Die Polizei sucht nach der Ursache des Unfalls. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443777
- Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #776886
- Keine Ursache. Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause (source or reason of an event or action)
Câu hỏi thường gặp
Ursache nghĩa là gì?
Ursache (danh từ) nghĩa là nguyên nhân, lý do.
Ursache là der, die hay das?
Ursache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ursache); số nhiều: die Ursachen.